TỪ VỰNG VÀ THUẬT NGỮ THƯỜNG GẶP TRONG SÁCH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NHÂN SỰ

 

Ngành nhân sự là sự kết hợp của rất nhiều các kỹ năng khác nhau, bao gồm cả kỹ năng mềm – cứng, và tiếng Anh cũng sẽ là một yếu tố rất quan trọng nếu bạn muốn thực sự có những bước phát triển xa hơn trong sự nghiệp. Mình xin chia sẻ cho các bạn những từ vựng thường dùng trong sách tiếng Anh chuyên ngành nhân sự, hi vọng sẽ giúp các bạn trau dồi thêm để phục vụ công việc.

1.Từ vựng thường gặp trong sách tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

  1. Ability: Khả năng.
  2. Adaptive: Thích nghi.
  3. Aiming: Khả năng nhắm đúng vị trí.
  4. Allowances: Trợ cấp.
  5. Appropriate status symbols: Biểu tượng địa vị phù hợp.
  6. Arbitrator: Trọng tài.
  7. Alternation Ranking method: Phương pháp xếp hạng luân phiên.
  8. Audio visual technique: Kỹ thuật nghe nhìn.
  9. Average: Trung bình.
  10. Award/reward/gratification/bonus: Thưởng, tiền thưởng.
  11. Behavior modeling: Mô hình ứng xử.
  12. Benefits: Phúc lợi.
  13. Blank (WAB): Khoảng trống trong mẫu đơn.
  14. Board interview/Panel interview: Phỏng vấn hội đồng.
  15. Bottom-up approach: Phương pháp từ cấp dưới lên cấp trên.
  16. Breakdowns: Bế tắc.
  17. Buisiness games: Trò chơi kinh doanh.
  18. Bureaucratic: Quan liêu, bàn giấy.
  19. Career planning and development: Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp (Thăng tiến nghề nghiệp).
  20. Case study: Điển quản trị/Nghiên cứu tình huống.

Từ vựng thường được sử dụng trong sách tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

  1. Category A/Class A: Hạng A.
  2. Classroom lecture: Bài thuyết trình trong lớp.
  3. Coaching: Dạy kèm.
  4. Cognitive dissonance: Cảm ứng lạc điệu.
  5. Collective agreement: Thỏa ước tập thể.
  6. Collective bargaining: Thương nghị tập thể.
  7. Combination of methods: Tổng hợp các phương pháp.
  8. Comfortable working conditions: Điều kiện làm việc thoải mái.
  9. Compensation equity: Bình đẳng về lương bổng và đãi ngộ.
  10. Competent supervision: Kiểm tra khéo léo.
  11. Computer-assisted instruction (CAI): Giảng dạy nhờ máy tính.
  12. Conferrence: Hội nghị.
  13. Conflict: Mâu thuẩn.
  14. Conflict tolerance: Chấp nhận mâu thuẫn.
  15. Controlling: Kiểm tra.
  16. Congenial co-workers: Đồng nghiệp hợp ý.
  17. Corporate culture: Bầu văn hóa công ty.
  18. Correlation analysis: Phân tích tương quan.
  19. Cost of living: Chi phí sinh hoạt.
  20. Cyclical variation: Biến thiên theo chu kỳ.

2.Thuật ngữ thông dụng trong sách tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

  1. Challenge: Thách đó.
  2. Daily worker: Nhân viên công nhật.
  3. Day care center: Trung tâm chăm sóc trẻ em khi cha mẹ làm việc.
  4. Death in service compensation: Bồi thường tử tuất.
  5. Demotion: Giáng chức.
  6. Delphi technique: Kỹ thuật Delphi.
  7. Directive interview: Phỏng vấn hướng dẫn.
  8. Determinants: Các yếu tố quyết định.
  9. Development: Phát triển.
  10. Disciplinary action: Thi hành kỷ luật.
  11. Discipline: Kỷ luật.
  12. Disciplinary action process: Tiến trình thi hành kỷ luật.
  13. Drug testing: Trắc nghiệm sử dụng bằng thuốc.
  14. Duty: Nhiệm vụ.
  15. Early retirement: Về hưu sớm.
  16. Education assistance: Trợ cấp giáo dục.
  17. Education: Giáo dục.
  18. Emerson efficiency bonus payment: Trả lương theo hiệu năng Emerson.
  19. Employee behavior: Hành vi của nhân viên.
  20. Employee leasing: Thuê mướn Nhân viên.

Thuật ngữ phổ biến trong sách tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

  1. Employee manual: Cẩm nang nhân viên.
  2. Employee recording: Nhân viên ghi chép trong nhật ký công tác.
  3. Employee referrals: Nhờ nhân viên giới thiệu.
  4. Employee relation services: Dịch vụ tương quan nhân sự.
  5. Employee relations/Internal employee relation: Tương quan nhân sự .
  6. Employee service: Dịch vụ công nhân viên.
  7. Employee stock ownership plan (ESOP): Kế hoạch cho nhân viên sở hữu cổ phần.
  8. Employment: Tuyển dụng.
  9. Employment agency: Cơ quan nhân dụng.
  10. Employment interview/ In-depth interview: Phỏng vấn sâu.
  11. Entrepreneurial: Năng động, sáng tạo.
  12. Entry- level professionals: Chuyên viên ở mức khởi điểm.
  13. Essay method: Phương pháp đánh giá bằng văn bản tường thuật.
  14. Esteem needs: Nhu cầu được kính trọng.
  15. Evaluation of application/ Review of application: Xét đơn ứng tuyển.
  16. External environment: Môi trường bên ngoài.
  17. External equity: Bình đẳng so với bên ngoài.
  18. Extreme behavior: Hành vi theo thái cực.
  19. Fair: Tạm.
  20. Family benefits: Trợ cấp gia đình.

 

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*